haplopappus phyllocephalus

haplopappus phyllocephalus

A botanist examines a haplopappus phyllocephalus in a desert field guide.

Định nghĩa

Danh từ: Haplopappus phyllocephalus một loài thực vật một năm thuộc họ Cúc (Asteraceae), nguồn gốc từ miền nam Hoa Kỳ Mexico. Loài này đặc điểm , cứng hoa màu vàng nhạt.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh học thực vật, được nghiên cứu như một loài chỉ thị cho môi trường sống khô hạn.
  • Loài này đôi khi được sử dụng trong các nghiên cứu về sự thích nghi của thực vật với khí hậu khô nóng.
Biến thể từ gần giống
  • Haplopappus (danh từ): chi thực vật trong họ Cúc, bao gồm nhiều loài tương tự.
  • Phyllocephalus (tính từ): có nghĩa "đầu ", mô tả cấu trúc hoa dạng chùm như .
Từ đồng nghĩa
  • Cúc vàng (tên thông thường, không chính thức): dùng để chỉ loài này trong văn nói.
Các cụm từ liên quan
  • : chỉ sự phân bố tự nhiên của loài.
  • : mô tả bộ phận hoa của cây.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến loài thực vật này do tính chất chuyên ngành cao.